Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA type L1000-OM là dòng Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot tải trọng lớn của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Heavy-Duty Robot và End-Effector có tải trọng từ 500–1.000 kg.
L1000-OM
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA type L1000-OM là dòng Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot tải trọng lớn của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Heavy-Duty Robot và End-Effector có tải trọng từ 500–1.000 kg.
NITTAOMEGA type L1000-OM là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot tải trọng lớn của NITTA Corporation, Nhật Bản. Model được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng từ 500–1.000 kg, phù hợp với các hệ thống Heavy-Duty Robot Automation và Material Handling tải trọng lớn.
L1000-OM có Allowable Moment 5.500 Nm, Allowable Torque 3.500 Nm, đường kính ngoài Ø350 mm và độ lặp lại vị trí ±0,025 mm. Hệ thống có thể lắp tối đa 3 OM Functional Modules để truyền các utility cần thiết giữa Robot Side và Tool Side.
Lưu ý quan trọng: đối với ứng dụng có tải trọng trên 700 kg, cần liên hệ NITTA để xác nhận điều kiện sử dụng và cấu hình phù hợp.

NITTAOMEGA type L1000-OM
Automatic Tool Changer – Payload 500–1.000 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 500–1.000 kg* |
| Allowable Moment | 5.500 Nm |
| Allowable Torque | 3.500 Nm |
| Outer Diameter | Ø350 mm |
| Thickness when Coupled | 150 mm |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Robot Side Weight | 15,4 kg |
| Tool Side Weight | 10,2 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,85 MPa |
| Functional Modules | Tối đa 3 OM Modules |
* Đối với tải trọng trên 700 kg, cần xác nhận với NITTA.
L1000-OM được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector, cho phép Heavy Payload Robot tự động thay End-Effector theo từng công đoạn sản xuất.
| ROBOT → L1000-OM → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR Large Gripper | Handling Tool | Large Fixture | Heavy-Duty Tool |
Robot có thể đưa Tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck, di chuyển tới Tool tiếp theo và thực hiện Chuck tự động. Nhờ đó, một Robot tải trọng lớn có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau mà không cần thay Tool thủ công.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Heavy Material Handling | Thay End-Effector cho Robot handling tải trọng lớn. |
| Large Gripper Change | Tự động thay Gripper hoặc Robot Hand kích thước lớn. |
| Large End-Effector Change | Thay End-Effector tải trọng lớn trong Robot Cell. |
| Large Fixture Handling | Ứng dụng với các hệ thống handling fixture và tooling kích thước lớn. |
| Heavy-Duty Robot Automation | Tăng tính linh hoạt cho các Robot tải trọng lớn. |
| Flexible Manufacturing | Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool cho các công đoạn khác nhau. |
L1000-OM sử dụng hệ thống OM Functional Modules. Có thể lắp tối đa 3 Module để cấu hình các utility phù hợp với End-Effector và ứng dụng thực tế.
![]()
NITTAOMEGA OM Functional Modules
Nguồn: NITTA Corporation
| Loại Module | Chức năng |
|---|---|
| Electrical / Signal Module | Truyền tín hiệu điện giữa Robot Side và Tool Side. |
| Servo / Power Module | Truyền nguồn và tín hiệu cho các thiết bị phù hợp. |
| Pneumatic Module | Truyền khí nén tới End-Effector. |
| Fluid Module | Truyền nước hoặc chất lỏng theo cấu hình Module. |
| Welding Module | Phục vụ cấu hình truyền nguồn điện cho ứng dụng phù hợp. |
| Non-Spill Module | Hỗ trợ hạn chế rò rỉ chất lỏng trong quá trình thay Tool. |

NITTAOMEGA type L1000-OM – External Dimensions
Outer Diameter Ø350 mm – Thickness when Coupled 150 mm
Nguồn: NITTA Corporation
| Outer Diameter | Ø350 mm |
| Thickness when Coupled | 150 mm |
| Robot Side Weight | 15,4 kg |
| Tool Side Weight | 10,2 kg |
| Total Weight | 25,6 kg |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Functional Module Capacity | Tối đa 3 Modules |
| Thông số | L1000-OM |
|---|---|
| Payload | 500–1.000 kg* |
| Allowable Moment | 5.500 Nm |
| Allowable Torque | 3.500 Nm |
| Outer Diameter | Ø350 mm |
| Thickness when Coupled | 150 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,85 MPa |
| Robot Side Weight | 15,4 kg |
| Tool Side Weight | 10,2 kg |
| Electrical Signal Current | 3 A |
| No. of Signals | None hoặc 20 Signals |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face |
| Robot Side Connector | MS3102A24-28P |
| Tool Side Connector | MS3102A24-28S |
| Ambient Temperature | 0–60°C – No Freezing |
| Ambient Humidity | 0–95% RH – No Condensation |
| Functional Modules | Tối đa 3 OM Modules |
* Đối với tải trọng trên 700 kg, cần liên hệ NITTA để xác nhận điều kiện sử dụng.
| Vị trí | Model | Specification |
|---|---|---|
| Robot Adapter | 2R20-0PSX0 | NPN / 0V Common |
| Robot Adapter | 2R20-0PSX1 | PNP / 24V Common |
| Tool Adapter | 2T20-0PCX0 | Tool Side Adapter |
Đối với Automatic Tool Changer tải trọng lớn, không nên lựa chọn chỉ dựa trên Tool Weight. Cần tính toán toàn bộ tải tác dụng lên Tool Changer trong điều kiện Robot vận hành thực tế.
| Robot Brand & Model | Xác định hãng, model và thông số Robot. |
| Tool Weight | Xác định tổng trọng lượng End-Effector. |
| Center of Gravity | Xác định vị trí trọng tâm của End-Effector. |
| Allowable Moment | Kiểm tra với giới hạn 5.500 Nm. |
| Allowable Torque | Kiểm tra với giới hạn 3.500 Nm. |
| Robot Acceleration | Đánh giá tải động khi Robot tăng tốc và giảm tốc. |
| Robot Flange | Kiểm tra giao diện cơ khí và bản vẽ lắp đặt. |
| Electrical Signal | Xác định số lượng và loại tín hiệu cần truyền. |
| Pneumatic / Fluid | Xác định yêu cầu khí nén và chất lỏng. |
| Functional Modules | Lựa chọn OM Modules theo yêu cầu của End-Effector. |
Nguyên tắc lựa chọn: Payload + Center of Gravity + Moment + Torque + Robot Acceleration + Dynamic Load + Utility Requirements.
| Thông số | L600-CT | L1000-OM |
|---|---|---|
| Payload | 350–600 kg | 500–1.000 kg* |
| Allowable Moment | 4.000 Nm | 5.500 Nm |
| Allowable Torque | 4.000 Nm | 3.500 Nm |
| Outer Diameter | Ø307 mm | Ø350 mm |
| Repeatability | ±0,025 mm | ±0,025 mm |
| Functional Modules | CT Modules | OM Modules |
* Đối với L1000-OM trên 700 kg, cần xác nhận với NITTA.
L1000-OM không đơn thuần là lựa chọn “lớn hơn” L600-CT. Hai model có giới hạn Moment/Torque và hệ Functional Module khác nhau, vì vậy cần lựa chọn dựa trên tải trọng, Center of Gravity, động học Robot và utility của End-Effector.
Có thể tham khảo Product Information, Instruction Manual, Drawing, 2D CAD, 3D CAD và thông tin OM Functional Modules từ NITTA.
PRODUCT PAGE INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP OM MODULES
| Model | Payload | Module System |
|---|---|---|
| M250-CT | 50–250 kg | CT Modules |
| L350-CT | 250–350 kg | CT Modules |
| L600-CT | 350–600 kg | CT Modules |
| L1000-OM | 500–1.000 kg* | OM Modules |
| TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer, Robot Adapter, Tool Adapter, Functional Modules và giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Đối với NITTAOMEGA type L1000-OM, TC-TECH hỗ trợ lựa chọn cấu hình dựa trên Robot, End-Effector, tải trọng, Center of Gravity và các utility cần truyền qua Tool Changer. TC-TECH hỗ trợ:
Thông tin cần cung cấp để TC-TECH lựa chọn cấu hình:
TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam |
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA type L1000-OM Product Information, NITTAOMEGA Catalogue, OM Functional Modules và Instruction Manual. Thông số kỹ thuật và tình trạng sản phẩm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng xác nhận cấu hình trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
```Ý kiến bạn đọc