Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA type L350-CT là dòng Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho các ứng dụng Robot Automation có tải trọng Tool từ 250–350 kg
L350-CT
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA type L350-CT là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng từ 250–350 kg.
L350-CT có Allowable Moment 2.205 Nm, Allowable Torque 2.205 Nm, đường kính ngoài Ø265 mm, độ dày khi kết nối 90 mm và độ lặp lại vị trí ±0,025 mm.
Model được thiết kế để lắp trực tiếp với nhiều Robot sử dụng giao diện P.C.D.160. Kết hợp Robot Direct Mounting, 3 Tapered Pins, Split Tool Adapter Structure và New Cam Lock Structure giúp L350-CT đạt thiết kế mỏng, nhẹ, độ cứng cao và thuận tiện cho bảo trì.
L350-CT sử dụng hệ thống CT Functional Modules dùng chung với M250-CT và L600-CT, phù hợp cho Spot Welding, Servo Welding Gun, Material Handling và các hệ thống Robot Automation tải trọng lớn.

NITTAOMEGA type L350-CT
Automatic Tool Changer – Payload 250–350 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 250–350 kg |
| Allowable Moment | 2.205 Nm |
| Allowable Torque | 2.205 Nm |
| Outer Diameter | Ø265 mm |
| Thickness when Coupled | 90 mm |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Robot Side Weight | 6,1 kg |
| Tool Side Weight | 5,2 kg |
| Robot Mounting | P.C.D.160 – Direct Mounting |
| Functional Module | CT Modules |
L350-CT được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector, cho phép Robot tự động thay Tool theo từng công đoạn sản xuất.
| ROBOT → L350-CT → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR Servo Welding Gun | Spot Welding Gun | Gripper | Material Handling Tool |
Khi cần chuyển đổi Tool, Robot đưa End-Effector hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck, di chuyển tới Tool tiếp theo và thực hiện Chuck tự động. Một Robot nhờ đó có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau trong cùng một dây chuyền sản xuất.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Spot Welding | Thay Welding Gun trong các Robot Cell hàn điểm. |
| Servo Welding Gun Change | Tự động thay Servo Welding Gun trong dây chuyền sản xuất. |
| Automotive BIW | Robot Tool Change trong dây chuyền Body-in-White. |
| Material Handling | Thay Tool hoặc Gripper cho các công đoạn handling. |
| Pressed Part Handling | Handling và thay Tool cho các chi tiết dập. |
| Molded / Cast Part Handling | Thay End-Effector trong ứng dụng handling sản phẩm đúc hoặc molded parts. |
| Gripper Change | Tự động thay Robot Hand hoặc Gripper. |
| Flexible Manufacturing | Một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector cho nhiều công đoạn. |
L350-CT sử dụng hệ thống CT Functional Modules của NITTA. CT Modules được thiết kế dùng cho M250-CT, L350-CT và L600-CT, giúp tiêu chuẩn hóa utility interface và đơn giản hóa việc thiết kế Robot Cell.
![]()
NITTAOMEGA CT Functional Modules
Dùng cho M250-CT / L350-CT / L600-CT
Nguồn: NITTA Corporation
| Loại Module | Chức năng |
|---|---|
| Spot Welding Module | Truyền dòng điện cho Spot Welding Gun. |
| Servo Motor Module | Truyền tín hiệu và nguồn điện cho Servo Motor / Servo Welding Gun. |
| Signal Module | Truyền tín hiệu điện giữa Robot Side và Tool Side. |
| Hydraulic Module | Truyền nước, coolant hoặc chất lỏng; một số cấu hình có thể sử dụng cho khí. |
| Pneumatic Module | Truyền khí nén tới End-Effector. |
| FDS Module | Functional Module chuyên dụng theo cấu hình hệ thống. |
| Robot Side / Tool Side | Ứng dụng | Specification |
|---|---|---|
| CTRW04-003 / CTTW04-003 | Spot Welding | Direct Coupling – 3 × 200 A Electrodes |
| CTRW04-001 / CTTW04-001 | Spot Welding | 3 × 130 A Electrodes |
| CTRX21-001 / CTTX21-001 | Servo / Signal | 15 × 3 A Signal Pins + 6 × 20 A Electrodes |
| CTRX42-001 / CTTX42-001 | Servo / Signal | 30 × 3 A Signal Pins + 12 × 20 A Electrodes |
| CTRH04-B00 / CTTH04-B00 | Hydraulic / Coolant | Rc1/2 × 4 Ports |
| CTRH06-B00 / CTTH06-B00 | Hydraulic / Coolant | Rc1/2 × 6 Ports |
| CTRP04-000 / CTTP04-000 | Pneumatic | Rc1/4 × 4 Ports |
| CTRP08-000 / CTTP08-000 | Pneumatic | Rc1/4 × 8 Ports |

NITTAOMEGA type L350-CT – External Dimensions
Outer Diameter Ø265 mm – Thickness when Coupled 90 mm
Nguồn: NITTA Corporation
| Outer Diameter | Ø265 mm |
| Thickness when Coupled | 90 mm |
| Robot Side Weight | 6,1 kg |
| Tool Side Weight | 5,2 kg |
| Total Main Body Weight | 11,3 kg |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Robot Mounting Interface | P.C.D.160 – Direct Mounting |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Thông số | L350-CT |
|---|---|
| Payload | 250–350 kg |
| Allowable Moment | 2.205 Nm |
| Allowable Torque | 2.205 Nm |
| Outer Diameter | Ø265 mm |
| Thickness when Coupled | 90 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,025 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,85 MPa |
| Robot Side Weight | 6,1 kg |
| Tool Side Weight | 5,2 kg |
| Electrical Signal Current | 3 A |
| No. of Signals | None hoặc 20 Signals |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face |
| Robot Side Connector | MS3102A24-28P |
| Tool Side Connector | MS3102A24-28S |
| Robot Mounting | P.C.D.160 – Direct Mounting |
| Ambient Temperature | 0–60°C – No Freezing |
| Ambient Humidity | 0–95% RH – No Condensation |
| Functional Module | CT Modules |
| Vị trí | Model | Specification |
|---|---|---|
| Robot Adapter | XMR20-0PS00 | NPN Specification |
| Robot Adapter | XMR20-0PS01 | PNP Specification |
| Tool Adapter | XMT20-0PC01 | Tool Side Adapter |
Không nên lựa chọn L350-CT chỉ dựa trên trọng lượng Tool. NITTA khuyến nghị kiểm tra đồng thời Payload, Center of Gravity, Moment và Torque để bảo đảm tải tác dụng lên Tool Changer không vượt quá giới hạn cho phép.
| Robot Brand & Model | Xác định hãng, model và thông số Robot. |
| Tool Weight | Xác định tổng trọng lượng End-Effector. |
| Center of Gravity | Xác định khoảng cách từ mặt Tool Changer tới trọng tâm Tool. |
| Allowable Moment | Kiểm tra với giới hạn 2.205 Nm. |
| Allowable Torque | Kiểm tra với giới hạn 2.205 Nm. |
| Robot Acceleration | Đánh giá tải động trong quá trình Robot tăng tốc và giảm tốc. |
| Robot Flange | Kiểm tra P.C.D.160 và điều kiện Direct Mounting. |
| Electrical Signal | Xác định số lượng tín hiệu cần truyền. |
| Pneumatic / Coolant | Xác định số đường khí, nước hoặc coolant. |
| Welding / Servo | Xác định Welding Current và Servo Gun Requirement nếu có. |
| CT Functional Modules | Lựa chọn Module phù hợp với End-Effector. |
Nguyên tắc lựa chọn: Payload + Center of Gravity + Moment + Torque + Robot Dynamic Load + Utility Requirements.
NITTA xác định NITTAOMEGA type L350-CT là successor model của NITTAOMEGA XC300. Vì vậy, đối với dự án mới hoặc nhu cầu replacement XC300, nên đánh giá L350-CT.
| Thông số | XC300 | L350-CT |
|---|---|---|
| Payload | 300 kg | 250–350 kg |
| Allowable Moment | 2.205 Nm | 2.205 Nm |
| Allowable Torque | 2.205 Nm | 2.205 Nm |
| Outer Diameter | Ø248 mm | Ø265 mm |
| Thickness when Coupled | 120 mm | 90 mm |
| Robot Side Weight | 7,0 kg | 6,1 kg |
| Tool Side Weight | 3,5 kg | 5,2 kg |
| Repeatability | ±0,025 mm | ±0,025 mm |
| Product Position | XC Series | Successor Model |
Lưu ý khi replacement XC300 → L350-CT: cần kiểm tra lại Robot Flange, mounting dimensions, Tool Adapter, Functional Modules, Electrical Interface, Pneumatic/Coolant Connection và Tool Station. Không nên thay trực tiếp chỉ dựa trên Payload.
| Thông số | M250-CT | L350-CT | L600-CT |
|---|---|---|---|
| Payload | 50–250 kg | 250–350 kg | 350–600 kg |
| Allowable Moment | 1.471 Nm | 2.205 Nm | 4.000 Nm |
| Allowable Torque | 1.471 Nm | 2.205 Nm | 4.000 Nm |
| Outer Diameter | Ø235 mm | Ø265 mm | Ø307 mm |
| Thickness when Coupled | 90 mm | 90 mm | 96 mm |
| Robot Mounting | P.C.D.125 | P.C.D.160 | P.C.D.200 |
| Repeatability | ±0,025 mm | ±0,025 mm | ±0,025 mm |
| Module System | CT Modules | CT Modules | CT Modules |
Ba model sử dụng cùng hệ CT Functional Modules, nhưng khác nhau về Payload, Moment/Torque và Robot Mounting Interface. Việc lựa chọn cần dựa trên toàn bộ tải động và cấu hình End-Effector thay vì chỉ dựa trên khối lượng Tool.
Có thể tham khảo Product Information, Instruction Manual, Drawing, 2D CAD, 3D CAD và CT Functional Modules từ NITTA.
PRODUCT PAGE INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP CT MODULES
| Model | Payload | Module System |
|---|---|---|
| XC300 | 300 kg | Legacy / Successor: L350-CT |
| M250-CT | 50–250 kg | CT Modules |
| L350-CT | 250–350 kg | CT Modules |
| L600-CT | 350–600 kg | CT Modules |
| L1000-OM | 500–1.000 kg | OM Modules |
| TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer, Robot Adapter, Tool Adapter, CT Functional Modules và giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Đối với NITTAOMEGA type L350-CT, TC-TECH hỗ trợ lựa chọn cấu hình dựa trên Robot, End-Effector, tải trọng, Center of Gravity, Moment/Torque và các utility cần truyền qua Tool Changer. TC-TECH hỗ trợ:
Thông tin cần cung cấp để TC-TECH lựa chọn cấu hình:
TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam |
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA type L350-CT Product Information, NITTAOMEGA General Catalogue, CT Functional Modules và Instruction Manual Rev.2. L350-CT trước đây có tên NITTAOMEGA type XM. Thông số kỹ thuật và tình trạng sản phẩm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng xác nhận cấu hình trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
```Ý kiến bạn đọc