Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA type S50-S là dòng Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Nhật Bản, được thiết kế cho robot sử dụng tool/end-effector có tải trọng từ 25–50 kg.
S50-S
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA type S50-S là dòng Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Nhật Bản, được thiết kế cho robot sử dụng tool/end-effector có tải trọng từ 25–50 kg.
S50-S có khả năng chịu Allowable Moment 377 Nm và Allowable Torque 377 Nm, độ lặp lại vị trí ±0,010 mm, thân nhôm hợp kim đường kính Ø120 mm và độ dày khi kết nối chỉ 60 mm.
Sản phẩm được trang bị Contact / Detachment Sensors tiêu chuẩn, hỗ trợ ISO Flange và hệ thống S Functional Modules, phù hợp cho Material Handling, Press/Molded Part Handling, Arc/Spot Welding, Deburring, Polishing và Assembly Automation.

NITTAOMEGA type S50-S – Automatic Tool Changer tải trọng 25–50 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 25–50 kg |
| High Moment Capacity | Allowable Moment đạt 377 Nm |
| High Torque Capacity | Allowable Torque đạt 377 Nm |
| Compact Design | Đường kính ngoài Ø120 mm, độ dày khi kết nối 60 mm |
| High Repeatability | Độ lặp lại vị trí ±0,010 mm |
| Contact / Detachment Sensor | Sensor xác nhận trạng thái kết nối và tháo tool được trang bị tiêu chuẩn |
| ISO Flange | Thiết kế hỗ trợ kết nối với ISO Robot Flange |
| Electrical Signals | Cấu hình không tín hiệu hoặc 20 signal pins, dòng điện 3 A |
| Pneumatic Connection | 8 Air Ports Rc1/8 tích hợp trong ATC |
| Functional Module | Tương thích hệ thống S Modules của NITTA |
NITTAOMEGA S50-S được lắp giữa Robot Flange và Tool/End-Effector, cho phép robot tự động tháo, kết nối và thay đổi nhiều loại tool khác nhau trong quá trình sản xuất.
Robot → NITTAOMEGA S50-S → Gripper / Welding Handling Tool / Deburring Tool / Assembly Tool
Robot Adapter được lắp trên cổ tay robot, trong khi Tool Adapter được lắp trên từng End-Effector. Robot có thể tự động đưa tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck và sau đó kết nối với một tool khác theo chương trình sản xuất.
Việc tự động thay tool giúp một robot có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau, tăng tính linh hoạt của robot cell và giảm thao tác thay tool thủ công.
NITTA định hướng S50-S cho nhiều ứng dụng robot công nghiệp, từ Material Handling đến Welding, Deburring, Polishing và Assembly.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Press Part Handling | Thay tool khi lấy và chuyển chi tiết từ máy Press |
| Molded Part Handling | Thay Gripper/Handling Tool khi lấy sản phẩm từ khuôn |
| Arc Welding | Thay Material Handling Tool trong robot cell hàn hồ quang |
| Spot Welding | Thay Material Handling Tool trong dây chuyền Spot Welding |
| Deburring | Tự động thay tool phục vụ loại bỏ ba via |
| Polishing | Thay tool mài và đánh bóng bề mặt |
| Assembly | Thay End-Effector phục vụ các công đoạn lắp ráp |
| Material Handling | Thay Gripper và Handling Tool cho nhiều loại sản phẩm |
| Flexible Automation | Một robot sử dụng nhiều Tool/End-Effector khác nhau |
NITTAOMEGA S50-S được trang bị Contact / Detachment Sensors tiêu chuẩn để xác nhận trạng thái hoạt động của Automatic Tool Changer.
Các Output Signal chính bao gồm:
Các tín hiệu này có thể được sử dụng trong Robot Controller hoặc PLC Interlock để đảm bảo robot chỉ di chuyển khỏi Tool Station khi trạng thái kết nối đã được xác nhận.
NITTAOMEGA S50-S sử dụng Cam Lock Mechanism của NITTA để kết nối Robot Adapter và Tool Adapter.
Cơ cấu này được thiết kế hướng tới:
NITTA cung cấp bản vẽ External Dimensions cho Robot Adapter và Tool Adapter của S50-S để phục vụ thiết kế robot cell, EOAT và kiểm tra khả năng lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Payload | 25–50 kg |
| Allowable Moment | 377 Nm |
| Allowable Torque | 377 Nm |
| Outer Diameter | Ø120 mm |
| Thickness when Coupled | 60 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,010 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,85 MPa |
| Robot Side Weight | 1,2 kg |
| Tool Side Weight | 0,7 kg |
| Electrical Signal Current | 3 A |
| No. of Electrical Signals | Không có hoặc 20 signals |
| Air Ports | Rc1/8 × 8 ports – không Check Valve |
| Effective Sectional Area | 5,81 mm²/port |
| Cv Value | 0,31/port |
| Withstand Pressure | 0,85 MPa |
| Robot Side Connector | DB-25P-NR |
| Tool Side Connector | DB-25S-NR |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face Signal |
| Ambient Temperature | 0–60°C, không đóng băng |
| Ambient Humidity | 0–95% RH, không ngưng tụ |
NITTAOMEGA S50-S được tích hợp 8 đường khí Rc1/8 để cấp pneumatic utility cho Gripper và End-Effector.
| Port Size | Rc1/8 |
| Number of Ports | 8 |
| Check Valve | Không |
| Effective Sectional Area | 5,81 mm²/port |
| Cv | 0,31/port |
| Withstand Pressure | 0,85 MPa |
Các đường khí có thể được sử dụng cho:
Pneumatic Gripper • Clamp • Air Cylinder • Pneumatic Tool • EOAT
NITTAOMEGA S50-S có thể được cấu hình với 20 electrical signal pins để truyền tín hiệu giữa Robot Side và Tool Side.
| Signal Current | 3 A |
| Number of Signals | Không có hoặc 20 signals |
| Robot Side Connector | DB-25P-NR |
| Tool Side Connector | DB-25S-NR |
| Vị trí | Specification | Model |
|---|---|---|
| Robot Adapter | NPN Specification – 0 V Common | FFR20-8PS01 |
| Robot Adapter | PNP Specification – 24 V Common | FFR20-8PS00 |
| Tool Adapter | Common Tool Side | FFT20-8PC00 |
NITTAOMEGA S50-S tương thích với hệ thống S Functional Modules của NITTA. S Modules được sử dụng chung cho:
S35-S | S50-S | M100-S
| Vị trí | Model | Specification |
|---|---|---|
| Robot Side | SMRS20-000 | 20 Signal Pins, 3 A |
| Tool Side | SMTS20-000 | 20 Signal Pins, 3 A |
| Robot Side | SMRS20-001 | 20 Signal Pins, Cable Type, 3 A |
| Tool Side | SMTS20-001 | 20 Signal Pins, Cable Type, 3 A |
NITTA cung cấp Installation Guide riêng cho S50-S/M100-S. Với S50-S, Robot Side và Tool Side sử dụng 6 mounting bolts M8 × 35 theo cấu hình tiêu chuẩn.
| Vị trí | Mounting Bolt | Tightening Torque |
|---|---|---|
| Robot Side | 6 × M8 × 35 + Disc Spring Washer | 20 Nm |
| Tool Side | 6 × M8 × 35 + Disc Spring Washer | 20 Nm |
Việc lắp đặt thực tế cần tuân thủ Installation Guide và hướng dẫn kỹ thuật mới nhất của NITTA.
Không nên lựa chọn Automatic Tool Changer chỉ dựa trên Payload 50 kg. NITTA khuyến nghị cần kiểm tra cả Moment và Torque được tạo ra bởi trọng lượng và vị trí Center of Gravity của tool.
| Robot Brand & Model | Hãng và model robot |
| Robot Flange | Kiểm tra ISO Flange và mounting dimensions |
| Tool Weight | 25–50 kg hoặc theo điều kiện tính toán thực tế |
| Center of Gravity | Xác định khoảng cách trọng tâm X/Y/Z của End-Effector |
| Allowable Moment | Không vượt 377 Nm |
| Allowable Torque | Không vượt 377 Nm |
| Pneumatic | Kiểm tra 8 Air Ports Rc1/8 và lưu lượng yêu cầu |
| Electrical Signal | Xác định số tín hiệu và nhu cầu S Module |
| NPN / PNP | Lựa chọn đúng Robot Adapter |
| Application | Handling / Welding / Deburring / Polishing / Assembly... |
| Thông số | S35-S | S50-S |
|---|---|---|
| Payload | 10–35 kg | 25–50 kg |
| Allowable Moment | 150 Nm | 377 Nm |
| Allowable Torque | 150 Nm | 377 Nm |
| Outer Size | 71 × 71 mm | Ø120 mm |
| Thickness | 49,5 mm | 60 mm |
| Repeatability | ±0,010 mm | ±0,010 mm |
| Robot Side Weight | 0,46 kg | 1,2 kg |
| Tool Side Weight | 0,27 kg | 0,7 kg |
| Functional Module | S Modules | S Modules |
NITTA cung cấp Catalogue, bản vẽ PDF, 2D CAD, 3D CAD, Wiring Diagram và Installation Guide phục vụ thiết kế Robot Automation.
| Tài liệu | Nội dung | Link |
|---|---|---|
| S50-S Catalogue | Catalogue riêng NITTAOMEGA type S50-S – Page 11 | Download PDF |
| Installation Guide | Installation Guide cho S50-S / M100-S | Download PDF |
| Standard Drawing | FFR20-8PS01 / FFR20-8PS00 / FFT20-8PC00 | PDF Drawing |
| 2D CAD | DXF Data | Download DXF |
| 3D CAD | STEP Data | Download STEP |
| Wiring Diagram | NPN / PNP Specification | Wiring Diagram |
| Model | Payload | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| S10 | 5–10 kg | Robot nhỏ, Assembly, Handling |
| S-OY25 | ≤24 kg | YASKAWA Robot |
| S35-S | 10–35 kg | Handling, Picking, Tool Change |
| S50-S | 25–50 kg | Handling, Welding, Deburring, Polishing, Assembly |
| M100-S | 50–100 kg | Medium Payload Automation |
| M165-K | ≤165 kg | Heavy Handling |
| M250-CT | 50–250 kg | Spot Welding, Servo Gun |
| L350-CT | 250–350 kg | Heavy Welding Tool |
| L600-CT | 350–600 kg | Heavy Duty Automation |
| L1000-OM | 500–1.000 kg | Heavy End-Effector |
Công ty Cổ phần TC-TECH là đại lý phân phối chính hãng sản phẩm NITTA tại thị trường Việt Nam, cung cấp hệ thống NITTAOMEGA Automatic Tool Changer và các giải pháp thay dụng cụ tự động cho robot công nghiệp.
Đối với NITTAOMEGA type S50-S, TC-TECH hỗ trợ khách hàng kiểm tra và lựa chọn cấu hình dựa trên:
Robot Model → Robot Flange → Tool Weight → Center of Gravity → Moment/Torque → Pneumatic → Signal → NPN/PNP → Application
Khách hàng hãy cung cấp:
Đội ngũ TC-TECH sẽ hỗ trợ kiểm tra Payload, Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Flange và Utility Requirements để đề xuất cấu hình NITTAOMEGA phù hợp với ứng dụng thực tế.
TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam
NITTA Automatic Tool Changer | Robot Tool Changer | Robot Automation | Engineering Solutions
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA type S50-S. Thông số kỹ thuật, model, drawing và option có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng liên hệ TC-TECH để xác nhận specification mới nhất trước khi đặt hàng.
Ý kiến bạn đọc