NITTAOMEGA XC10 – Automatic Tool Changer 10kg NITTAOMEGA XC10 – Automatic Tool Changer 10kg NITTAOMEGA XC10 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 10 kg. XC10 Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái


  •  
  • NITTAOMEGA XC10 – Automatic Tool Changer 10kg

  • NITTAOMEGA XC10 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 10 kg.


Xuất xứ
Bảo hành
Thương hiệu
 
```html

NITTAOMEGA XC10 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 10 kg.

XC10 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, đường kính ngoài chỉ Ø60 mm, độ dày khi kết nối 46,5 mm và tổng khối lượng Robot Side + Tool Side chỉ 0,36 kg. Model đạt độ lặp lại vị trí ±0,010 mm, phù hợp với các Robot nhỏ yêu cầu Tool Changer nhẹ và chính xác.

XC10 hỗ trợ cả Electrical Signal và Pneumatic Connection, phù hợp cho Small Parts Handling, Electronic Component Handling, Sealing, Inspection và các hệ thống Flexible Automation.

Hình ảnh NITTAOMEGA XC10

NITTAOMEGA XC10 Automatic Tool Changer 10kg

NITTAOMEGA XC10
Automatic Tool Changer – Payload 10 kg
Nguồn: NITTA Corporation

Thông số nổi bật NITTAOMEGA XC10

Payload 10 kg
Allowable Moment 29,4 Nm
Allowable Torque 34,3 Nm
Outer Diameter Ø60 mm
Thickness when Coupled 46,5 mm
Position Repeatability ±0,010 mm
Robot Side Weight 0,24 kg
Tool Side Weight 0,12 kg
Operational Air Pressure 0,39–0,59 MPa

Đặc điểm nổi bật của NITTAOMEGA XC10

  • Payload 10 kg: phù hợp cho Robot và End-Effector tải trọng nhỏ.
  • Compact Design: đường kính ngoài chỉ Ø60 mm.
  • Lightweight: Robot Side 0,24 kg và Tool Side 0,12 kg.
  • High Repeatability: độ lặp lại vị trí ±0,010 mm.
  • Cam Lock System: cơ cấu kết nối Robot Adapter và Tool Adapter của NITTAOMEGA.
  • Fail-Safe Latching: hỗ trợ duy trì trạng thái kết nối.
  • Compulsory Separation Mechanism: hỗ trợ tách Robot Side và Tool Side.
  • Electrical Interface: hỗ trợ tối đa 15 signals.
  • Pneumatic Interface: 6 pneumatic ports M5.

NITTAOMEGA XC10 dùng để làm gì?

XC10 được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector. Robot Adapter được lắp trên cổ tay Robot, trong khi Tool Adapter được lắp trên Gripper, Handling Tool, Sealing Gun hoặc các End-Effector khác.

ROBOT   →   XC10   →   TOOL ADAPTER   →   END-EFFECTOR

Gripper   |   Handling Tool   |   Sealing Gun   |   Inspection Tool

Khi cần thay đổi công đoạn, Robot có thể đưa Tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck và kết nối với Tool tiếp theo. Nhờ đó, một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau mà không cần người vận hành thay Tool thủ công.

Ứng dụng của NITTAOMEGA XC10

Ứng dụng Mô tả
Small Parts Handling Thay Gripper hoặc Robot Hand để handling các chi tiết nhỏ.
Electronic Component Handling Handling linh kiện điện, điện tử và linh kiện chính xác.
Formed / Molded Product Take-out Thay End-Effector trong ứng dụng lấy sản phẩm.
Sealing Gun Change Tự động thay Sealing Gun cho Robot.
Inspection Tool Change Thay Inspection Tool, Sensor hoặc Robot Attachment.
Assembly Automation Thay End-Effector cho nhiều công đoạn lắp ráp.
Flexible Automation Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool khác nhau.

Thiết kế Compact & Lightweight

Một trong những ưu điểm quan trọng của XC10 là thiết kế đặc biệt nhỏ và nhẹ. Điều này có ý nghĩa lớn đối với Small Robot vì trọng lượng của Tool Changer cũng phải được tính vào tổng tải trọng trên cổ tay Robot.

Ø60 mm    |    46,5 mm    |    0,36 kg TOTAL

Compact Automatic Tool Changer for Small Robot

Robot Side chỉ nặng 0,24 kg và Tool Side chỉ nặng 0,12 kg. Tổng trọng lượng hai phần chính chỉ khoảng 0,36 kg, giúp giảm tải bổ sung lên Robot.

Bản vẽ kích thước NITTAOMEGA XC10

Bản vẽ kích thước NITTAOMEGA XC10 Automatic Tool Changer

NITTAOMEGA XC10 – External Dimensions
Outer Diameter Ø60 mm – Thickness when Coupled 46,5 mm
Nguồn: NITTA Corporation

Kích thước chính NITTAOMEGA XC10

Outer Diameter Ø60 mm
Thickness when Coupled 46,5 mm
Robot Side Height 26 mm
Tool Side Height 20,5 mm
Robot Side Weight 0,24 kg
Tool Side Weight 0,12 kg
Mounting 3-M4
Electrical Signal 15 Pins
Pneumatic 6 Ports

Thông số kỹ thuật NITTAOMEGA XC10

Specification XC10
Payload 10 kg
Allowable Moment 29,4 Nm
Allowable Torque 34,3 Nm
Outer Diameter Ø60 mm
Thickness when Coupled 46,5 mm
Main Body Material Aluminum Alloy
Position Repeatability ±0,010 mm
Operational Air Pressure 0,39–0,59 MPa
Robot Side Weight 0,24 kg
Tool Side Weight 0,12 kg
Electrical Signal Current 2,5 A
No. of Signals None hoặc 15 Signals
Pneumatic Ports M5 × 6 Ports
Effective Sectional Area 4 mm² / Port
Cv Value 0,23 / Port
Withstand Pressure 0,855 MPa
Ambient Temperature 0–60°C – No Freezing
Ambient Humidity 0–95% RH – No Condensation

Product Lineup – Mã sản phẩm NITTAOMEGA XC10

Vị trí Model Mô tả
Robot Adapter TR15-6JN10 Robot Side Adapter
Tool Adapter TT15-6JN00 Tool Side Adapter

Electrical Signal & Pneumatic Connection

XC10 cho phép truyền tín hiệu điện và khí nén từ Robot Side sang Tool Side khi hai Adapter được kết nối.

Electrical Signals None hoặc 15 Signals
Signal Current 2,5 A
Pneumatic Ports M5 × 6
Effective Sectional Area 4 mm² / Port
Cv Value 0,23 / Port

Cách lựa chọn NITTAOMEGA XC10

Không nên lựa chọn Automatic Tool Changer chỉ dựa trên Payload. Đối với XC10, cần kiểm tra đồng thời Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque và tải động trong quá trình Robot vận hành.

Robot Brand & Model Xác định hãng và model Robot
Tool Weight Xác định tổng trọng lượng End-Effector
Center of Gravity Xác định vị trí trọng tâm Tool
Allowable Moment Kiểm tra với giới hạn 29,4 Nm
Allowable Torque Kiểm tra với giới hạn 34,3 Nm
Robot Acceleration Kiểm tra tải động khi Robot tăng/giảm tốc
Electrical Signals Xác định số lượng tín hiệu cần truyền
Pneumatic Xác định số đường khí của End-Effector
Robot Interface Kiểm tra Robot Flange và kích thước lắp đặt
Lưu ý kỹ thuật:

Tool có trọng lượng dưới 10 kg không đồng nghĩa XC10 chắc chắn phù hợp. Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Acceleration và Inertia của End-Effector cần được kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế.

XC10 và successor model NITTAOMEGA type S10

NITTA xác định NITTAOMEGA type S10 là successor model của XC10. Vì vậy, khi thiết kế Robot Cell mới hoặc cần replacement XC10, nên đánh giá đồng thời S10.

Thông số XC10 S10
Payload 10 kg 5–10 kg
Allowable Moment 29,4 Nm 40,6 Nm
Allowable Torque 34,3 Nm 34,3 Nm
Outer Diameter Ø60 mm Ø57 mm
Coupled Thickness 46,5 mm 40,6 mm
Repeatability ±0,010 mm ±0,010 mm
Robot Side Weight 0,24 kg 0,15 kg
Tool Side Weight 0,12 kg 0,09 kg
Air Pressure 0,39–0,59 MPa 0,39–0,85 MPa
Protection XC10 Standard IP67
Product Position XC Series Successor Model

Lưu ý khi replacement XC10 → S10: cần kiểm tra lại Robot Flange, mounting dimensions, Tool Adapter, Electrical Interface, Pneumatic Connection và Tool Station. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên Payload.

Tài liệu kỹ thuật NITTAOMEGA XC10

Các tài liệu dưới đây được liên kết tới nguồn kỹ thuật chính thức của NITTA Corporation.

PRODUCT PAGE XC10 INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP SUCCESSOR S10

Sản phẩm NITTAOMEGA liên quan

Model Payload Đặc điểm
S10 5–10 kg Successor model của XC10
XC10 10 kg Compact / Lightweight Tool Changer
S-OY25 ≤24 kg Compact Robot Tool Changer
XC30 30 kg XC Series – Higher Payload
S35-S 10–35 kg New Generation Tool Changer

TC-TECH – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam

TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam

Công ty Cổ phần TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer và các giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam.

Đối với NITTAOMEGA XC10, TC-TECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm, kiểm tra XC10 hiện hữu, tra cứu Drawing/CAD và đánh giá phương án chuyển đổi sang NITTAOMEGA type S10 khi cần replacement.

TC-TECH hỗ trợ:
  • NITTAOMEGA XC10
  • TR15-6JN10 – Robot Adapter
  • TT15-6JN00 – Tool Adapter
  • NITTAOMEGA type S10 – Successor Model
  • XC10 → S10 Replacement Consultation
  • Kiểm tra Robot Model và Robot Flange
  • Kiểm tra Tool Weight & Center of Gravity
  • Tính toán Moment & Torque
  • Đánh giá Robot Dynamic Load
  • Kiểm tra Electrical Signal
  • Kiểm tra Pneumatic Connection
  • Kiểm tra Tool Station / Docking
  • Product Drawing
  • 2D CAD / DXF
  • 3D CAD / STEP
  • Instruction Manual
  • Tư vấn Robot Automation
  • Báo giá sản phẩm NITTA chính hãng

Thông tin khách hàng nên cung cấp:

  • Robot Brand + Robot Model
  • XC10 Part Number hiện tại nếu là dự án replacement
  • Tool / Gripper Model
  • Tool Weight
  • Center of Gravity
  • Robot Flange / Mounting Drawing
  • Electrical Signal Requirement
  • Pneumatic Requirement

TC-TECH JSC – NITTA Automatic Tool Changer & Robot Automation Solutions

Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA XC10 Product Information, XC10 Instruction Manual và NITTAOMEGA Product Catalogue. Thông số kỹ thuật, tài liệu và tình trạng cung cấp có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng liên hệ TC-TECH để xác nhận specification và phương án replacement trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.

```

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Danh mục sản phẩm
Liên hệ

Thông tin liên hệ

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập127
  • Hôm nay19,859
  • Tháng hiện tại74,878
  • Tổng lượt truy cập6,640,743
Distributor
Aimco
UTools
SMK Airpro Kovax Klingspor Sames Nitta
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây