Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA XC10 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 10 kg.
XC10
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA XC10 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 10 kg.
XC10 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, đường kính ngoài chỉ Ø60 mm, độ dày khi kết nối 46,5 mm và tổng khối lượng Robot Side + Tool Side chỉ 0,36 kg. Model đạt độ lặp lại vị trí ±0,010 mm, phù hợp với các Robot nhỏ yêu cầu Tool Changer nhẹ và chính xác.
XC10 hỗ trợ cả Electrical Signal và Pneumatic Connection, phù hợp cho Small Parts Handling, Electronic Component Handling, Sealing, Inspection và các hệ thống Flexible Automation.

NITTAOMEGA XC10
Automatic Tool Changer – Payload 10 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 10 kg |
| Allowable Moment | 29,4 Nm |
| Allowable Torque | 34,3 Nm |
| Outer Diameter | Ø60 mm |
| Thickness when Coupled | 46,5 mm |
| Position Repeatability | ±0,010 mm |
| Robot Side Weight | 0,24 kg |
| Tool Side Weight | 0,12 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
XC10 được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector. Robot Adapter được lắp trên cổ tay Robot, trong khi Tool Adapter được lắp trên Gripper, Handling Tool, Sealing Gun hoặc các End-Effector khác.
| ROBOT → XC10 → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR Gripper | Handling Tool | Sealing Gun | Inspection Tool |
Khi cần thay đổi công đoạn, Robot có thể đưa Tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck và kết nối với Tool tiếp theo. Nhờ đó, một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau mà không cần người vận hành thay Tool thủ công.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Small Parts Handling | Thay Gripper hoặc Robot Hand để handling các chi tiết nhỏ. |
| Electronic Component Handling | Handling linh kiện điện, điện tử và linh kiện chính xác. |
| Formed / Molded Product Take-out | Thay End-Effector trong ứng dụng lấy sản phẩm. |
| Sealing Gun Change | Tự động thay Sealing Gun cho Robot. |
| Inspection Tool Change | Thay Inspection Tool, Sensor hoặc Robot Attachment. |
| Assembly Automation | Thay End-Effector cho nhiều công đoạn lắp ráp. |
| Flexible Automation | Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool khác nhau. |
Một trong những ưu điểm quan trọng của XC10 là thiết kế đặc biệt nhỏ và nhẹ. Điều này có ý nghĩa lớn đối với Small Robot vì trọng lượng của Tool Changer cũng phải được tính vào tổng tải trọng trên cổ tay Robot.
| Ø60 mm | 46,5 mm | 0,36 kg TOTAL Compact Automatic Tool Changer for Small Robot |
Robot Side chỉ nặng 0,24 kg và Tool Side chỉ nặng 0,12 kg. Tổng trọng lượng hai phần chính chỉ khoảng 0,36 kg, giúp giảm tải bổ sung lên Robot.

NITTAOMEGA XC10 – External Dimensions
Outer Diameter Ø60 mm – Thickness when Coupled 46,5 mm
Nguồn: NITTA Corporation
| Outer Diameter | Ø60 mm |
| Thickness when Coupled | 46,5 mm |
| Robot Side Height | 26 mm |
| Tool Side Height | 20,5 mm |
| Robot Side Weight | 0,24 kg |
| Tool Side Weight | 0,12 kg |
| Mounting | 3-M4 |
| Electrical Signal | 15 Pins |
| Pneumatic | 6 Ports |
| Specification | XC10 |
|---|---|
| Payload | 10 kg |
| Allowable Moment | 29,4 Nm |
| Allowable Torque | 34,3 Nm |
| Outer Diameter | Ø60 mm |
| Thickness when Coupled | 46,5 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,010 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
| Robot Side Weight | 0,24 kg |
| Tool Side Weight | 0,12 kg |
| Electrical Signal Current | 2,5 A |
| No. of Signals | None hoặc 15 Signals |
| Pneumatic Ports | M5 × 6 Ports |
| Effective Sectional Area | 4 mm² / Port |
| Cv Value | 0,23 / Port |
| Withstand Pressure | 0,855 MPa |
| Ambient Temperature | 0–60°C – No Freezing |
| Ambient Humidity | 0–95% RH – No Condensation |
| Vị trí | Model | Mô tả |
|---|---|---|
| Robot Adapter | TR15-6JN10 | Robot Side Adapter |
| Tool Adapter | TT15-6JN00 | Tool Side Adapter |
XC10 cho phép truyền tín hiệu điện và khí nén từ Robot Side sang Tool Side khi hai Adapter được kết nối.
| Electrical Signals | None hoặc 15 Signals |
| Signal Current | 2,5 A |
| Pneumatic Ports | M5 × 6 |
| Effective Sectional Area | 4 mm² / Port |
| Cv Value | 0,23 / Port |
Không nên lựa chọn Automatic Tool Changer chỉ dựa trên Payload. Đối với XC10, cần kiểm tra đồng thời Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque và tải động trong quá trình Robot vận hành.
| Robot Brand & Model | Xác định hãng và model Robot |
| Tool Weight | Xác định tổng trọng lượng End-Effector |
| Center of Gravity | Xác định vị trí trọng tâm Tool |
| Allowable Moment | Kiểm tra với giới hạn 29,4 Nm |
| Allowable Torque | Kiểm tra với giới hạn 34,3 Nm |
| Robot Acceleration | Kiểm tra tải động khi Robot tăng/giảm tốc |
| Electrical Signals | Xác định số lượng tín hiệu cần truyền |
| Pneumatic | Xác định số đường khí của End-Effector |
| Robot Interface | Kiểm tra Robot Flange và kích thước lắp đặt |
| Lưu ý kỹ thuật: Tool có trọng lượng dưới 10 kg không đồng nghĩa XC10 chắc chắn phù hợp. Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Acceleration và Inertia của End-Effector cần được kiểm tra trong điều kiện vận hành thực tế. |
NITTA xác định NITTAOMEGA type S10 là successor model của XC10. Vì vậy, khi thiết kế Robot Cell mới hoặc cần replacement XC10, nên đánh giá đồng thời S10.
| Thông số | XC10 | S10 |
|---|---|---|
| Payload | 10 kg | 5–10 kg |
| Allowable Moment | 29,4 Nm | 40,6 Nm |
| Allowable Torque | 34,3 Nm | 34,3 Nm |
| Outer Diameter | Ø60 mm | Ø57 mm |
| Coupled Thickness | 46,5 mm | 40,6 mm |
| Repeatability | ±0,010 mm | ±0,010 mm |
| Robot Side Weight | 0,24 kg | 0,15 kg |
| Tool Side Weight | 0,12 kg | 0,09 kg |
| Air Pressure | 0,39–0,59 MPa | 0,39–0,85 MPa |
| Protection | XC10 Standard | IP67 |
| Product Position | XC Series | Successor Model |
Lưu ý khi replacement XC10 → S10: cần kiểm tra lại Robot Flange, mounting dimensions, Tool Adapter, Electrical Interface, Pneumatic Connection và Tool Station. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên Payload.
Các tài liệu dưới đây được liên kết tới nguồn kỹ thuật chính thức của NITTA Corporation.
PRODUCT PAGE XC10 INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP SUCCESSOR S10
| Model | Payload | Đặc điểm |
|---|---|---|
| S10 | 5–10 kg | Successor model của XC10 |
| XC10 | 10 kg | Compact / Lightweight Tool Changer |
| S-OY25 | ≤24 kg | Compact Robot Tool Changer |
| XC30 | 30 kg | XC Series – Higher Payload |
| S35-S | 10–35 kg | New Generation Tool Changer |
| TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam Công ty Cổ phần TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer và các giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Đối với NITTAOMEGA XC10, TC-TECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm, kiểm tra XC10 hiện hữu, tra cứu Drawing/CAD và đánh giá phương án chuyển đổi sang NITTAOMEGA type S10 khi cần replacement. TC-TECH hỗ trợ:
Thông tin khách hàng nên cung cấp:
TC-TECH JSC – NITTA Automatic Tool Changer & Robot Automation Solutions |
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA XC10 Product Information, XC10 Instruction Manual và NITTAOMEGA Product Catalogue. Thông số kỹ thuật, tài liệu và tình trạng cung cấp có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng liên hệ TC-TECH để xác nhận specification và phương án replacement trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
```Ý kiến bạn đọc