Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA XC30 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 30 kg.
XC30
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA XC30 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 30 kg.
XC30 có Allowable Moment 147 Nm, Allowable Torque 147 Nm, đường kính ngoài Ø100 mm, độ dày khi kết nối 60 mm và độ lặp lại vị trí ±0,0125 mm.
Sản phẩm sử dụng Large-Bore Cylinder & Cam Lock Mechanism, tích hợp cảm biến Chuck / Unchuck / Face và hỗ trợ kết nối tín hiệu điện cùng khí nén. XC30 phù hợp cho Material Handling, Press/Molded Part Handling, Arc/Spot Welding, Deburring, Polishing và Assembly Automation.
NITTA hiện xác định NITTAOMEGA type S35-S là successor model của XC30. Vì vậy, đối với dự án mới hoặc nhu cầu replacement XC30, nên đánh giá đồng thời S35-S.

NITTAOMEGA XC30
Automatic Tool Changer – Payload 30 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 30 kg |
| Allowable Moment | 147 Nm |
| Allowable Torque | 147 Nm |
| Outer Diameter | Ø100 mm |
| Thickness when Coupled | 60 mm |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm |
| Robot Side Weight | 1,0 kg |
| Tool Side Weight | 0,5 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
| Electrical Signals | None hoặc 15 Signals |
XC30 được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector, cho phép Robot tự động thay Tool theo từng công đoạn sản xuất.
| ROBOT → XC30 → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR Gripper | Handling Tool | Welding Tool | Polishing / Deburring Tool |
Khi thay Tool, Robot đưa End-Effector hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck, di chuyển tới Tool tiếp theo và thực hiện Chuck. Nhờ đó, một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau trong cùng một dây chuyền tự động hóa.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Press / Molded Part Handling | Thay Tool khi lấy hoặc handling sản phẩm dập và sản phẩm tạo hình. |
| Material Handling | Thay Gripper hoặc Handling Tool cho các công đoạn vận chuyển chi tiết. |
| Arc / Spot Welding | Thay Material Handling Tool trong các Robot Cell liên quan tới Arc Welding hoặc Spot Welding. |
| Deburring | Thay Tool cho các công đoạn xử lý ba via tự động. |
| Polishing | Thay Tool cho Robot đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt. |
| Assembly | Thay End-Effector cho các công đoạn lắp ráp tự động. |
| Flexible Automation | Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool khác nhau theo từng công đoạn. |
XC30 tích hợp Electrical Signal Interface và Pneumatic Interface để truyền tín hiệu và khí nén giữa Robot Side và Tool Side.
| Interface | Specification |
|---|---|
| Electrical Signals | None hoặc 15 Signals |
| Current | 3 A |
| Robot Side Connector | 2DE19P |
| Tool Side Connector | 2DE19S |
| Rc1/8 Air Ports | 4 Ports |
| M5 Air Ports | 4 Ports |
| Total Air Ports | 8 Ports |
| Rc1/8 Effective Sectional Area | 11 mm² / Port |
| M5 Effective Sectional Area | 4 mm² / Port |
| Rc1/8 Cv Value | 0,63 / Port |
| M5 Cv Value | 0,23 / Port |
| Withstand Pressure | 0,855 MPa |
Ngoài Electrical Signal và Pneumatic Interface tiêu chuẩn, XC30 có thể kết hợp các Functional Modules phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
| Robot Side / Tool Side | Loại | Specification |
|---|---|---|
| NMRP01-000 / NMTP01-000 | Pneumatic | Rc3/8 × 1 Port |
| NMRP02-000 / NMTP02-000 | Pneumatic | M5 × 2 Ports |
| NMRW04-000 / NMTW04-000 | Motor Power | 20 A × 4 Electrodes |
| NMRX24-000 / NMTX24-000 | Servo Motor | 18 × 3 A Signal Pins + 6 × 20 A Electrodes |
| NMRX28-000 / NMTX28-000 | Servo Motor | 24 × 3 A Signal Pins + 4 × 20 A Electrodes |

NITTAOMEGA XC30 – External Dimensions
Outer Diameter Ø100 mm – Thickness when Coupled 60 mm
Nguồn: NITTA Corporation
| Outer Diameter | Ø100 mm |
| Thickness when Coupled | 60 mm |
| Robot Side | 31,5 mm |
| Tool Side | 28,5 mm |
| Robot Side Weight | 1,0 kg |
| Tool Side Weight | 0,5 kg |
| Adapter Mounting | 4-M6 |
| Parallel Pins | Ø5 × 2 |
| Thông số | XC30 |
|---|---|
| Payload | 30 kg |
| Allowable Moment | 147 Nm |
| Allowable Torque | 147 Nm |
| Outer Diameter | Ø100 mm |
| Thickness when Coupled | 60 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
| Robot Side Weight | 1,0 kg |
| Tool Side Weight | 0,5 kg |
| Electrical Signal Current | 3 A |
| No. of Signals | None hoặc 15 Signals |
| Air Ports | Rc1/8 × 4 + M5 × 4 |
| Withstand Pressure | 0,855 MPa |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face |
| Robot Side Connector | 2DE19P |
| Tool Side Connector | 2DE19S |
| Ambient Temperature | 0–60°C – No Freezing |
| Ambient Humidity | 0–95% RH – No Condensation |
| Vị trí | Model | Specification |
|---|---|---|
| Robot Adapter | NR15-8JP01 | NPN – 0V Common |
| Robot Adapter | NR15-8JP08 | PNP – 24V Common |
| Tool Adapter | NT15-8JC01 | Tool Side Adapter |
| Robot Side Cable | W20-60S000 | Robot Side Connection Cable |
| Tool Side Cable | W15-06P000 | Tool Side Connection Cable |
Lưu ý: XC30 sử dụng connector chuyên dụng. NITTA khuyến nghị sử dụng cable kết nối chính hãng tương thích với sản phẩm.
Không nên lựa chọn XC30 chỉ dựa trên Payload 30 kg. Cần kiểm tra đồng thời Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Acceleration và Inertia.
| Robot Brand & Model | Xác định hãng và model Robot. |
| Tool Weight | Xác định tổng trọng lượng End-Effector. |
| Center of Gravity | Xác định khoảng cách từ mặt Tool Changer tới trọng tâm Tool. |
| Allowable Moment | Kiểm tra với giới hạn 147 Nm. |
| Allowable Torque | Kiểm tra với giới hạn 147 Nm. |
| Robot Acceleration | Tính đến tải động khi Robot tăng tốc và giảm tốc. |
| Electrical Signals | Xác định số lượng và loại tín hiệu cần truyền. |
| Pneumatic | Xác định lưu lượng và số lượng đường khí cần sử dụng. |
| Functional Modules | Xác định Module bổ sung nếu ứng dụng yêu cầu. |
Nguyên tắc lựa chọn: Payload + Center of Gravity + Moment + Torque + Robot Acceleration + Inertia + Utility Requirements.
NITTA xác định NITTAOMEGA type S35-S là successor model của XC30. S35-S được phát triển với Payload, Allowable Moment/Torque cao hơn đồng thời có thiết kế nhỏ và mỏng hơn XC30.
| Thông số | XC30 | S35-S |
|---|---|---|
| Payload | 30 kg | 10–35 kg |
| Allowable Moment | 147 Nm | 150 Nm |
| Allowable Torque | 147 Nm | 150 Nm |
| Outer Diameter / Body Size | Ø100 mm | 71 × 71 mm |
| Thickness when Coupled | 60 mm | 49,5 mm |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm | ±0,010 mm |
| Robot Side Weight | 1,0 kg | 0,46 kg |
| Tool Side Weight | 0,5 kg | 0,27 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa | 0,45–0,85 MPa |
| Direct Mounting | Adapter Plate | P.C.D.50 Direct Mounting |
| Product Position | XC Series | Successor Model |
Lưu ý khi replacement XC30 → S35-S: không nên thay thế chỉ dựa trên Payload. Cần kiểm tra Robot Flange, mounting dimensions, Tool Adapter, Tool Station, Electrical Interface, Pneumatic Interface và Functional Modules trước khi chuyển đổi.
Có thể tham khảo Product Information, Instruction Manual, Drawing, 2D CAD, 3D CAD và thông tin successor model trực tiếp từ NITTA.
PRODUCT PAGE INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP SUCCESSOR S35-S
| Model | Payload | Đặc điểm |
|---|---|---|
| XC10 | 10 kg | Compact XC Series |
| XC30 | 30 kg | Ø100 mm / 147 Nm |
| S35-S | 10–35 kg | Successor Model của XC30 |
| S50-S | 25–50 kg | New Generation Tool Changer |
| XC60 | 60 kg | XC Series – Higher Payload |
| TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer, Robot Adapter, Tool Adapter, Functional Modules và giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Đối với NITTAOMEGA XC30, TC-TECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm, kiểm tra XC30 hiện hữu, tra cứu Drawing/CAD, cung cấp Adapter/Cable và đánh giá phương án chuyển đổi sang NITTAOMEGA type S35-S khi cần replacement. TC-TECH hỗ trợ:
Thông tin cần cung cấp để TC-TECH lựa chọn cấu hình:
TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam |
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA XC30 Product Information, NITTAOMEGA General Catalogue và XC30 Instruction Manual Rev.3. NITTAOMEGA type S35-S là successor model của XC30. Thông số kỹ thuật và tình trạng sản phẩm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng xác nhận cấu hình trước khi thiết kế, replacement hoặc đặt hàng.
Ý kiến bạn đọc