Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- Zalo: +84 916 765 646
- Line: +84 916 765 646
NITTAOMEGA XC60 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 60 kg.
XC60
Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái
NITTAOMEGA XC60 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 60 kg.
XC60 có Allowable Moment 441 Nm, Allowable Torque 441 Nm, đường kính ngoài Ø135 mm, độ dày khi kết nối 80 mm và độ lặp lại vị trí ±0,0125 mm.
Sản phẩm sử dụng Large-Bore Cylinder & Cam Lock Mechanism, tích hợp cảm biến Chuck / Unchuck / Face, 15 Electrical Signals và 6 cổng khí Rc1/8. XC60 phù hợp cho Material Handling, Arc/Spot Welding, Arc Torch, Painting, Sealing, Deburring, Polishing và Assembly Automation.
NITTA hiện xác định NITTAOMEGA type S50-S là successor model của XC60. Đối với dự án mới hoặc nhu cầu replacement XC60, cần kiểm tra tải trọng thực tế và các điều kiện kỹ thuật trước khi chuyển đổi sang S50-S.

NITTAOMEGA XC60
Automatic Tool Changer – Payload 60 kg
Nguồn: NITTA Corporation
| Payload | 60 kg |
| Allowable Moment | 441 Nm |
| Allowable Torque | 441 Nm |
| Outer Diameter | Ø135 mm |
| Thickness when Coupled | 80 mm |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm |
| Robot Side Weight | 1,9 kg |
| Tool Side Weight | 1,0 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
| Electrical Signals | None hoặc 15 Signals |
XC60 được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector, cho phép Robot tự động thay Tool theo từng công đoạn sản xuất.
| ROBOT → XC60 → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR Gripper | Welding Tool | Arc Torch | Paint / Sealing Gun |
Khi cần chuyển đổi công đoạn, Robot đưa Tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck, di chuyển tới Tool tiếp theo và thực hiện Chuck. Nhờ đó, một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau trong cùng một Robot Cell.
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Press / Molded Part Handling | Thay Tool khi lấy và handling các sản phẩm dập hoặc molded parts. |
| Material Handling | Thay Gripper hoặc Handling Tool trong các công đoạn vận chuyển chi tiết. |
| Arc / Spot Welding | Thay Material Handling Tool trong Robot Cell liên quan tới Arc Welding hoặc Spot Welding. |
| Arc Torch Change | Tự động thay Arc Welding Torch cho Robot. |
| Painting Tool Change | Thay Tool trong các hệ thống Robot Painting phù hợp. |
| Sealing Gun Change | Thay Sealing Gun trong các dây chuyền tự động. |
| Deburring / Polishing | Thay Tool cho Robot xử lý ba via và hoàn thiện bề mặt. |
| Assembly | Thay End-Effector cho các công đoạn lắp ráp tự động. |
| Flexible Automation | Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool cho nhiều công đoạn khác nhau. |
XC60 tích hợp Electrical Signal Interface và Pneumatic Interface để truyền tín hiệu và khí nén giữa Robot Side và Tool Side.
| Interface | Specification |
|---|---|
| Electrical Signals | None hoặc 15 Signals |
| Current | 3 A |
| Robot Side Connector | MS3102A22-14P |
| Tool Side Connector | MS3102A20-29S |
| Air Ports | Rc1/8 × 6 Ports |
| Effective Sectional Area | 11 mm² / Port |
| Cv Value | 0,63 / Port |
| Withstand Pressure | 0,855 MPa |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face |
XC60 có thể kết hợp với Functional Modules để mở rộng các utility cần truyền giữa Robot Side và Tool Side tùy theo ứng dụng thực tế.
Khi lựa chọn Module cho XC60 hiện hữu, cần xác nhận chính xác Part Number, Robot Side / Tool Side, loại utility, số lượng tín hiệu, dòng điện, khí nén hoặc các yêu cầu đặc biệt của End-Effector trước khi đặt hàng.

NITTAOMEGA XC60 – External Dimensions
Outer Diameter Ø135 mm – Thickness when Coupled 80 mm
Nguồn: NITTA Corporation
| Outer Diameter | Ø135 mm |
| Thickness when Coupled | 80 mm |
| Robot Side | 41,5 mm |
| Tool Side | 38,5 mm |
| Robot Side Weight | 1,9 kg |
| Tool Side Weight | 1,0 kg |
| Adapter Mounting Bolts | 4-M8 |
| Mounting P.C.D. | P.C.D.115 |
| Parallel Pins | Ø6 × 2 |
| Thông số | XC60 |
|---|---|
| Payload | 60 kg |
| Allowable Moment | 441 Nm |
| Allowable Torque | 441 Nm |
| Outer Diameter | Ø135 mm |
| Thickness when Coupled | 80 mm |
| Main Body Material | Aluminum Alloy |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa |
| Robot Side Weight | 1,9 kg |
| Tool Side Weight | 1,0 kg |
| Electrical Signal Current | 3 A |
| No. of Signals | None hoặc 15 Signals |
| Air Ports | Rc1/8 × 6 Ports |
| Effective Sectional Area | 11 mm² / Port |
| Cv Value | 0,63 / Port |
| Withstand Pressure | 0,855 MPa |
| Output Signals | Chuck / Unchuck / Face |
| Robot Side Connector | MS3102A22-14P |
| Tool Side Connector | MS3102A20-29S |
| Ambient Temperature | 0–60°C – No Freezing |
| Ambient Humidity | 0–95% RH – No Condensation |
| Vị trí | Model | Specification |
|---|---|---|
| Robot Adapter | ER15-6JP02 | NPN – 0V Common |
| Robot Adapter | ER15-6JP18 | PNP – 24V Common |
| Tool Adapter | ET15-6JC02 | Tool Side Adapter |
Không nên lựa chọn XC60 chỉ dựa trên Payload 60 kg. Cần kiểm tra đồng thời Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque và Robot Dynamic Load.
| Robot Brand & Model | Xác định hãng và model Robot. |
| Tool Weight | Xác định tổng trọng lượng Tool / End-Effector. |
| Center of Gravity | Xác định khoảng cách từ mặt Tool Changer tới trọng tâm Tool. |
| Allowable Moment | Kiểm tra với giới hạn 441 Nm. |
| Allowable Torque | Kiểm tra với giới hạn 441 Nm. |
| Robot Acceleration | Đánh giá tải động khi Robot tăng tốc và giảm tốc. |
| Electrical Signals | Xác định số lượng tín hiệu cần truyền. |
| Pneumatic | Xác định lưu lượng và số lượng đường khí cần sử dụng. |
| Functional Modules | Xác định Module bổ sung theo yêu cầu của End-Effector. |
Nguyên tắc lựa chọn: Payload + Center of Gravity + Moment + Torque + Robot Acceleration + Inertia + Utility Requirements.
NITTA xác định NITTAOMEGA type S50-S là successor model của XC60. S50-S thuộc thế hệ mới với thiết kế nhỏ hơn, mỏng hơn, nhẹ hơn và độ lặp lại vị trí cao hơn.
| Thông số | XC60 | S50-S |
|---|---|---|
| Payload | 60 kg | 25–50 kg |
| Allowable Moment | 441 Nm | 377 Nm |
| Allowable Torque | 441 Nm | 377 Nm |
| Outer Diameter | Ø135 mm | Ø120 mm |
| Thickness when Coupled | 80 mm | 60 mm |
| Position Repeatability | ±0,0125 mm | ±0,010 mm |
| Robot Side Weight | 1,9 kg | 1,2 kg |
| Tool Side Weight | 1,0 kg | 0,7 kg |
| Operational Air Pressure | 0,39–0,59 MPa | 0,39–0,85 MPa |
| Electrical Signals | 15 | 20 |
| Air Ports | Rc1/8 × 6 | Rc1/8 × 8 |
| Product Position | XC Series | Successor Model |
Quan trọng khi replacement XC60 → S50-S: S50-S có Payload tối đa 50 kg, trong khi XC60 có Payload 60 kg. Nếu Tool hiện tại nặng trên 50 kg hoặc Moment/Torque vượt giới hạn của S50-S, không được lựa chọn S50-S chỉ dựa trên việc đây là successor model.
Cần kiểm tra lại Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Flange, mounting dimensions, Tool Station, Electrical Interface, Pneumatic Interface và Functional Modules trước khi chuyển đổi.
Có thể tham khảo General Catalogue, Instruction Manual, Drawing, 2D CAD, 3D CAD và thông tin successor model từ NITTA.
XC SERIES CATALOGUE INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP
| Model | Payload | Đặc điểm |
|---|---|---|
| XC30 | 30 kg | Successor: S35-S |
| XC60 | 60 kg | Successor: S50-S |
| S50-S | 25–50 kg | Successor Model của XC60 |
| M100-S | 50–100 kg | New Generation Tool Changer |
| XC120 | 120 kg | XC Series – Higher Payload |
| TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer, Robot Adapter, Tool Adapter, Functional Modules và giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Đối với NITTAOMEGA XC60, TC-TECH hỗ trợ kiểm tra sản phẩm hiện hữu, tra cứu Drawing/CAD, lựa chọn Robot Adapter / Tool Adapter và đánh giá phương án replacement sang dòng NITTAOMEGA thế hệ mới. TC-TECH hỗ trợ:
Thông tin cần cung cấp để TC-TECH lựa chọn hoặc replacement:
TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam |
Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA General Catalogue, XC60 Instruction Manual Rev.3 và NITTAOMEGA Existing Products / Successor Model information. NITTAOMEGA type S50-S được NITTA xác định là successor model của XC60. Thông số kỹ thuật và tình trạng sản phẩm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng xác nhận cấu hình trước khi thiết kế, replacement hoặc đặt hàng.
```Ý kiến bạn đọc