NITTAOMEGA XC60 – Automatic Tool Changer 60kg NITTAOMEGA XC60 – Automatic Tool Changer 60kg NITTAOMEGA XC60 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 60 kg. XC60 Automatic Tool Changer Số lượng: 1 cái


  •  
  • NITTAOMEGA XC60 – Automatic Tool Changer 60kg

  • NITTAOMEGA XC60 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 60 kg.


Xuất xứ
Bảo hành
Thương hiệu
 

NITTAOMEGA XC60 là Automatic Tool Changer (ATC) – Bộ thay dụng cụ tự động cho Robot của NITTA Corporation, Nhật Bản, được thiết kế cho Robot và End-Effector có tải trọng tới 60 kg.

XC60 có Allowable Moment 441 Nm, Allowable Torque 441 Nm, đường kính ngoài Ø135 mm, độ dày khi kết nối 80 mm và độ lặp lại vị trí ±0,0125 mm.

Sản phẩm sử dụng Large-Bore Cylinder & Cam Lock Mechanism, tích hợp cảm biến Chuck / Unchuck / Face, 15 Electrical Signals và 6 cổng khí Rc1/8. XC60 phù hợp cho Material Handling, Arc/Spot Welding, Arc Torch, Painting, Sealing, Deburring, Polishing và Assembly Automation.

NITTA hiện xác định NITTAOMEGA type S50-S là successor model của XC60. Đối với dự án mới hoặc nhu cầu replacement XC60, cần kiểm tra tải trọng thực tế và các điều kiện kỹ thuật trước khi chuyển đổi sang S50-S.

Hình ảnh NITTAOMEGA XC60

xc60 side

NITTAOMEGA XC60
Automatic Tool Changer – Payload 60 kg
Nguồn: NITTA Corporation

Thông số nổi bật NITTAOMEGA XC60

Payload 60 kg
Allowable Moment 441 Nm
Allowable Torque 441 Nm
Outer Diameter Ø135 mm
Thickness when Coupled 80 mm
Position Repeatability ±0,0125 mm
Robot Side Weight 1,9 kg
Tool Side Weight 1,0 kg
Operational Air Pressure 0,39–0,59 MPa
Electrical Signals None hoặc 15 Signals

Đặc điểm nổi bật của NITTAOMEGA XC60

  • Payload 60 kg: phù hợp với Robot và End-Effector tải trọng trung bình.
  • Allowable Moment: 441 Nm.
  • Allowable Torque: 441 Nm.
  • Large-Bore Cylinder: sử dụng xi lanh đường kính lớn cho cơ cấu Chuck / Unchuck.
  • Cam Lock Mechanism: cơ cấu khóa Cam đặc trưng của NITTAOMEGA.
  • Built-in Sensors: tích hợp cảm biến Chuck, Unchuck và Face.
  • High Repeatability: độ lặp lại vị trí ±0,0125 mm.
  • Electrical Interface: hỗ trợ cấu hình 15 Electrical Signals.
  • Pneumatic Interface: 6 cổng khí Rc1/8.
  • Wide Application Range: Handling, Welding, Painting, Sealing, Deburring, Polishing và Assembly.

NITTAOMEGA XC60 dùng để làm gì?

XC60 được lắp giữa Robot Flange và Tool / End-Effector, cho phép Robot tự động thay Tool theo từng công đoạn sản xuất.

ROBOT → XC60 → TOOL ADAPTER → END-EFFECTOR

Gripper   |   Welding Tool   |   Arc Torch   |   Paint / Sealing Gun

Khi cần chuyển đổi công đoạn, Robot đưa Tool hiện tại về Tool Station, thực hiện Unchuck, di chuyển tới Tool tiếp theo và thực hiện Chuck. Nhờ đó, một Robot có thể sử dụng nhiều End-Effector khác nhau trong cùng một Robot Cell.

Ứng dụng của NITTAOMEGA XC60

Ứng dụng Mô tả
Press / Molded Part Handling Thay Tool khi lấy và handling các sản phẩm dập hoặc molded parts.
Material Handling Thay Gripper hoặc Handling Tool trong các công đoạn vận chuyển chi tiết.
Arc / Spot Welding Thay Material Handling Tool trong Robot Cell liên quan tới Arc Welding hoặc Spot Welding.
Arc Torch Change Tự động thay Arc Welding Torch cho Robot.
Painting Tool Change Thay Tool trong các hệ thống Robot Painting phù hợp.
Sealing Gun Change Thay Sealing Gun trong các dây chuyền tự động.
Deburring / Polishing Thay Tool cho Robot xử lý ba via và hoàn thiện bề mặt.
Assembly Thay End-Effector cho các công đoạn lắp ráp tự động.
Flexible Automation Một Robot có thể sử dụng nhiều Tool cho nhiều công đoạn khác nhau.

Electrical & Pneumatic Interface

XC60 tích hợp Electrical Signal Interface và Pneumatic Interface để truyền tín hiệu và khí nén giữa Robot Side và Tool Side.

Interface Specification
Electrical Signals None hoặc 15 Signals
Current 3 A
Robot Side Connector MS3102A22-14P
Tool Side Connector MS3102A20-29S
Air Ports Rc1/8 × 6 Ports
Effective Sectional Area 11 mm² / Port
Cv Value 0,63 / Port
Withstand Pressure 0,855 MPa
Output Signals Chuck / Unchuck / Face

Functional Modules cho NITTAOMEGA XC60

XC60 có thể kết hợp với Functional Modules để mở rộng các utility cần truyền giữa Robot Side và Tool Side tùy theo ứng dụng thực tế.

Khi lựa chọn Module cho XC60 hiện hữu, cần xác nhận chính xác Part Number, Robot Side / Tool Side, loại utility, số lượng tín hiệu, dòng điện, khí nén hoặc các yêu cầu đặc biệt của End-Effector trước khi đặt hàng.

Bản vẽ kích thước NITTAOMEGA XC60

xc60 size

NITTAOMEGA XC60 – External Dimensions
Outer Diameter Ø135 mm – Thickness when Coupled 80 mm
Nguồn: NITTA Corporation

Kích thước và thông số cơ bản

Outer Diameter Ø135 mm
Thickness when Coupled 80 mm
Robot Side 41,5 mm
Tool Side 38,5 mm
Robot Side Weight 1,9 kg
Tool Side Weight 1,0 kg
Adapter Mounting Bolts 4-M8
Mounting P.C.D. P.C.D.115
Parallel Pins Ø6 × 2

Thông số kỹ thuật NITTAOMEGA XC60

Thông số XC60
Payload 60 kg
Allowable Moment 441 Nm
Allowable Torque 441 Nm
Outer Diameter Ø135 mm
Thickness when Coupled 80 mm
Main Body Material Aluminum Alloy
Position Repeatability ±0,0125 mm
Operational Air Pressure 0,39–0,59 MPa
Robot Side Weight 1,9 kg
Tool Side Weight 1,0 kg
Electrical Signal Current 3 A
No. of Signals None hoặc 15 Signals
Air Ports Rc1/8 × 6 Ports
Effective Sectional Area 11 mm² / Port
Cv Value 0,63 / Port
Withstand Pressure 0,855 MPa
Output Signals Chuck / Unchuck / Face
Robot Side Connector MS3102A22-14P
Tool Side Connector MS3102A20-29S
Ambient Temperature 0–60°C – No Freezing
Ambient Humidity 0–95% RH – No Condensation

Product Lineup – NITTAOMEGA XC60

Vị trí Model Specification
Robot Adapter ER15-6JP02 NPN – 0V Common
Robot Adapter ER15-6JP18 PNP – 24V Common
Tool Adapter ET15-6JC02 Tool Side Adapter

Cách lựa chọn NITTAOMEGA XC60

Không nên lựa chọn XC60 chỉ dựa trên Payload 60 kg. Cần kiểm tra đồng thời Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque và Robot Dynamic Load.

Robot Brand & Model Xác định hãng và model Robot.
Tool Weight Xác định tổng trọng lượng Tool / End-Effector.
Center of Gravity Xác định khoảng cách từ mặt Tool Changer tới trọng tâm Tool.
Allowable Moment Kiểm tra với giới hạn 441 Nm.
Allowable Torque Kiểm tra với giới hạn 441 Nm.
Robot Acceleration Đánh giá tải động khi Robot tăng tốc và giảm tốc.
Electrical Signals Xác định số lượng tín hiệu cần truyền.
Pneumatic Xác định lưu lượng và số lượng đường khí cần sử dụng.
Functional Modules Xác định Module bổ sung theo yêu cầu của End-Effector.

Nguyên tắc lựa chọn: Payload + Center of Gravity + Moment + Torque + Robot Acceleration + Inertia + Utility Requirements.

XC60 và successor model NITTAOMEGA type S50-S

NITTA xác định NITTAOMEGA type S50-S là successor model của XC60. S50-S thuộc thế hệ mới với thiết kế nhỏ hơn, mỏng hơn, nhẹ hơn và độ lặp lại vị trí cao hơn.

Thông số XC60 S50-S
Payload 60 kg 25–50 kg
Allowable Moment 441 Nm 377 Nm
Allowable Torque 441 Nm 377 Nm
Outer Diameter Ø135 mm Ø120 mm
Thickness when Coupled 80 mm 60 mm
Position Repeatability ±0,0125 mm ±0,010 mm
Robot Side Weight 1,9 kg 1,2 kg
Tool Side Weight 1,0 kg 0,7 kg
Operational Air Pressure 0,39–0,59 MPa 0,39–0,85 MPa
Electrical Signals 15 20
Air Ports Rc1/8 × 6 Rc1/8 × 8
Product Position XC Series Successor Model

Quan trọng khi replacement XC60 → S50-S: S50-S có Payload tối đa 50 kg, trong khi XC60 có Payload 60 kg. Nếu Tool hiện tại nặng trên 50 kg hoặc Moment/Torque vượt giới hạn của S50-S, không được lựa chọn S50-S chỉ dựa trên việc đây là successor model.

Cần kiểm tra lại Tool Weight, Center of Gravity, Moment, Torque, Robot Flange, mounting dimensions, Tool Station, Electrical Interface, Pneumatic Interface và Functional Modules trước khi chuyển đổi.

Tài liệu kỹ thuật NITTAOMEGA XC60

Có thể tham khảo General Catalogue, Instruction Manual, Drawing, 2D CAD, 3D CAD và thông tin successor model từ NITTA.

XC SERIES CATALOGUE INSTRUCTION MANUAL DRAWING / DXF / STEP

Sản phẩm NITTAOMEGA liên quan

Model Payload Đặc điểm
XC30 30 kg Successor: S35-S
XC60 60 kg Successor: S50-S
S50-S 25–50 kg Successor Model của XC60
M100-S 50–100 kg New Generation Tool Changer
XC120 120 kg XC Series – Higher Payload

TC-TECH – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam

TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam

TC-TECH cung cấp NITTAOMEGA Automatic Tool Changer, Robot Adapter, Tool Adapter, Functional Modules và giải pháp Robot Tool Change cho các nhà máy công nghiệp tại Việt Nam.

Đối với NITTAOMEGA XC60, TC-TECH hỗ trợ kiểm tra sản phẩm hiện hữu, tra cứu Drawing/CAD, lựa chọn Robot Adapter / Tool Adapter và đánh giá phương án replacement sang dòng NITTAOMEGA thế hệ mới.

TC-TECH hỗ trợ:

  • NITTAOMEGA XC60
  • Robot Adapter ER15-6JP02 – NPN
  • Robot Adapter ER15-6JP18 – PNP
  • Tool Adapter ET15-6JC02
  • Functional Modules cho XC60
  • NITTAOMEGA type S50-S – Successor Model
  • XC60 → S50-S Replacement Consultation
  • Kiểm tra Robot Model và Robot Flange
  • Kiểm tra Tool Weight và Center of Gravity
  • Tính toán Moment và Torque
  • Đánh giá Robot Dynamic Load
  • Kiểm tra Electrical Signal
  • Kiểm tra Pneumatic Requirement
  • Kiểm tra Tool Station và Mounting Interface
  • Product Drawing
  • 2D CAD / DXF
  • 3D CAD / STEP
  • Instruction Manual
  • Tư vấn Robot Automation
  • Báo giá sản phẩm NITTA chính hãng

Thông tin cần cung cấp để TC-TECH lựa chọn hoặc replacement:

  • Robot Brand + Robot Model
  • XC60 Part Number hiện tại
  • Tool / Gripper / End-Effector Model
  • Tool Weight
  • Center of Gravity
  • Robot Flange Drawing
  • Electrical Signal Requirement
  • Pneumatic Requirement
  • Functional Module Requirement nếu có
  • Hình ảnh và Drawing của hệ thống hiện tại nếu là dự án replacement

TC-TECH JSC – Đại lý phân phối chính hãng NITTA tại Việt Nam

Nguồn thông tin kỹ thuật: NITTA Corporation – NITTAOMEGA General Catalogue, XC60 Instruction Manual Rev.3 và NITTAOMEGA Existing Products / Successor Model information. NITTAOMEGA type S50-S được NITTA xác định là successor model của XC60. Thông số kỹ thuật và tình trạng sản phẩm có thể được nhà sản xuất cập nhật. Vui lòng xác nhận cấu hình trước khi thiết kế, replacement hoặc đặt hàng.

```

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Danh mục sản phẩm
Liên hệ

Thông tin liên hệ

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập118
  • Hôm nay20,066
  • Tháng hiện tại75,085
  • Tổng lượt truy cập6,640,950
Distributor
Aimco
UTools
SMK Airpro Kovax Klingspor Sames Nitta
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây