Cờ lê lực QL-MH Cờ lê lực QL-MH

Knurled metal handle version of QL model.

Suitable for use in greasy conditions (oil, chemicals, etc.) such as garage work.
QL-MH Cờ lê lực Số lượng: 0 cái


  •  
  • Cờ lê lực QL-MH

  • Knurled metal handle version of QL model.

    Suitable for use in greasy conditions (oil, chemicals, etc.) such as garage work.


Xuất xứ
Thương hiệu
Bảo hành
 
Click Type Torque Wrench / Assembly
RoHS markingRacquet gear 24Socket insertion part□6.35Socket insertion part□9.53Socket insertion part□12.7Socket insertion part□19.05

Assembly

Adjustable

Ratchet Head

Graduation

Knurled metal handle version of QL model.

QL100N4-MH [Overall length 335 mm]

Application

  • Suitable for use in greasy conditions (oil, chemicals, etc.) such as garage work.

Features

  • Metal handle version of QL model
  • A clear “click” sound by internal toggle mechanism signals tightening completion upon reaching the set torque.
  • The ratchet head has 24 teeth with a 15 degree operating range, allowing for use in space-limited working conditions.
  • Torque setting is easy to adjust by knob and scale.
  • Large adjusting knob designed to enhance usability in torque setting by oily hands.

Specifications

Accuracy ±3%
S.I. MODEL QL2N-MH QL5N-MH QL10N-MH QL15N-MH QL25N-MH QL50N-MH QL100N4-MH QL140N-MH QL200N4-MH QL280N-MH
TORQUE RANGE
[N・m]
MIN. ~ MAX. 0.4~2 1~5 2~10 3~15 5~25 10~50 20~100 30~140 40~200 40~280
GRAD. 0.02 0.05 0.1 0.25 0.5 1 2
METRIC MODEL 20QL-MH 50QL-MH 100QL-MH 150QL-MH 225QL-MH 450QL-MH 900QL4-MH 1400QL-MH 1800QL4-MH 2800QL-MH
TORQUE RANGE
[Kgf・ cm / Kgf・m]
MIN. ~ MAX. kgf・cm
4~20
10~50 20~100 30~150 50~250 100~500 200~1000 300~1400 400~2000 kgf・m
4~28
GRAD. kgf・cm
0.2
0.5 1 2.5 5 10 20 kgf・m
0.2
AMERICAN MODEL QL15I-2A-MH QL30I-2A-MH QL50I-2A-MH QL100I-2A-MH -
TORQUE RANGE
[lbf・in]
MIN. ~ MAX. 3~15 6~30 10~50 20~100 -
GRAD. 0.1 0.2 0.5 1 -
APPLICABLE BOLT COMMON STEEL M4 M5,M6 (M7) M8 M10 M12(M14) M16 (M18) M20
HIGH TENSION (M3.5) (M4.5) M6 (M6)M7 (M7) M8 M10 M12 (M14) M16
MAX. HAND FORCE [N] 16.5 41.3 69 103.4 154 278 392 438 500 467
DIMENSION
[mm]
EFFECTIVE LENGTH L 100 135 162 180 255 320 400 600
OVERALL LENGTH L' 160 195 230 260 335 400 490 695
SQ. DRIVE a 6.35 9.53 12.7 19.05
b 7.5 11 14 15.4 20.5
HEAD R 11.5 13 16 17 18.8 20 22.5
h 17.5 22 25.6 32 33.5 38.4 44.5
BODY m 19 25.5 28 35
n 9.2 11.2 12.2 15
d 15 20 21.7 27.2
D 25.5 26.5 36 37 46.5
WEIGHT [kg] 0.16 0.19 0.25 0.45 0.69 0.79 1.4 1.9

Dimensions

 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
  • Đình Tỉnh

    Tư vấn - Mr Cường

    Call: 0916 765 646

    nguyencuong@tc-tech.com.vn

    skype cuong.tctech
    zalo min 0916.765.646

     

  • Đình Tỉnh

    Tư vấn - Mr.Thắng

    Call: 0945.663.666

    Ducthang@tc-tech.com.vn

    skype thang.tctech
    zalo min
    0945.663.666

  • Đình Tỉnh

    Tư vấn - Mr Ngọc

    Call: 0965.228.665

    Daongoc@tc-tech.com.vn
    skype
    zalo min0965.228.665

     

Thống kê truy cập
  • Đang truy cập19
  • Hôm nay9,525
  • Tháng hiện tại137,837
  • Tổng lượt truy cập5,527,735
Đối tác
Aimco
UTools
SMK Airpro Kovax Klingspor yamawa
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây