Thông tin liên hệ
- +84 916 765 646
- nguyencuong@tc-tech.com.vn
- cuong.tctech
- zalo: 0916765646
- Line: 0916765646
Máy mài Saitama Seiki U-1635
U-1635
Máy mài Số lượng: 0 cái
Máy mài bút chì khí nén U-1635 (Pencil Grinder – Rotary Type) là dụng cụ khí nén dạng bút siêu nhỏ, siêu nhẹ do Saitama Seiki Co., Ltd. – thương hiệu dụng cụ khí nén Nhật Bản hơn 50 năm kinh nghiệm – nghiên cứu và sản xuất. Model U-1635 (Serial No. 1500~) là phiên bản cải tiến mới nhất của dòng Pencil Grinder cao cấp này.
Không giống các máy mài cầm tay thông thường, Pencil Grinder có hình dạng thon dài như chiếc bút chì, cho phép cầm nắm và điều khiển với độ chính xác tuyệt đối – lý tưởng cho những công việc đòi hỏi gia công tinh tế ở cấp độ micro như: mài khuôn đúc linh kiện ô tô, xử lý đường dầu trong động cơ xe máy, hoàn thiện bề mặt chi tiết nhỏ trong hộp số hay hệ thống phanh.
Với trọng lượng chỉ 0,24 kg – nhẹ hơn một hộp bút chì thông thường – và tốc độ quay lên đến 35.000 vòng/phút, U-1635 là người bạn đồng hành không thể thiếu tại các xưởng gia công chính xác, phân xưởng khuôn mẫu và trạm đại tu động cơ chuyên nghiệp.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Pencil Grinder – Máy mài bút chì khí nén (Rotary Type) |
| Model | U-1635 (Serial No. 1500~) |
| Nhà sản xuất | Saitama Seiki Co., Ltd. (Nhật Bản) |
| Giá bán (chưa VAT) | ¥42,500 JPY |
| Cỡ collet (mm) | Φ3 mm và Φ6 mm |
| Tốc độ không tải (rpm) | 35.000 vòng/phút |
| Lưu lượng khí tiêu thụ (ℓ/min) | 180 |
| Cỡ đầu nối khí | 1/4 inch |
| Trọng lượng (kg) | 0,24 |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 146 |
| Chiều cao / Đường kính thân (mm) | 26 |
| Mức độ ồn (dBA) | 75 |
| Phụ kiện kèm theo | Collet Φ3 mm (collet Φ6 mm lắp sẵn trên máy) |
Cơ chế Rotary (quay tròn) của U-1635 sử dụng roto khí nén kiểu phiến gạt (vane motor), mang lại những ưu điểm vượt trội so với kiểu tuabin đơn giản:
Mô-men xoắn ổn định dưới tải: Tốc độ quay ít bị sụt giảm khi đầu mài tiếp xúc với bề mặt kim loại, đảm bảo chất lượng mài đồng đều liên tục trong suốt thao tác.
Tiết kiệm khí nén hơn: Với mức tiêu thụ chỉ 180 ℓ/phút – thấp hơn đáng kể so với U-102CL (400 ℓ/phút) – U-1635 cho phép sử dụng hiệu quả ngay cả với máy nén khí công suất nhỏ, giảm áp lực cho hệ thống khí nén toàn xưởng.
Độ bền cơ học cao: Cấu trúc rotor ít chi tiết chuyển động phức tạp hơn, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ trong môi trường sử dụng liên tục.
35.000 vòng/phút là tốc độ vượt trội, đưa U-1635 trở thành dụng cụ mài chính xác hiệu năng cao nhất trong các dòng mini của Saitama Seiki. Tốc độ này đặc biệt phù hợp với:
Tốc độ cao tạo ra vết cắt mịn, ít rung, giảm thiểu vết xước và đảm bảo độ nhẵn bề mặt Ra thấp – yêu cầu bắt buộc trong gia công khuôn mẫu và linh kiện chính xác ngành ô tô.
U-1635 là máy mài bút hiếm hoi hỗ trợ cả hai chuẩn collet phổ biến nhất: Φ3 mm và Φ6 mm. Máy xuất xưởng với collet Φ6 lắp sẵn, kèm thêm collet Φ3 mm trong hộp, người dùng chỉ cần thay thế nhanh chóng để chuyển đổi giữa hai chuẩn mũi mài:
Trọng lượng 0,24 kg và đường kính thân chỉ 26 mm cho phép cầm U-1635 chính xác như cầm bút viết. Đây là yếu tố quyết định khi thực hiện các thao tác đòi hỏi kiểm soát lực tay cực kỳ tinh tế:
Với các máy mài nặng hơn (0,5–1,5 kg), kỹ thuật viên dễ bị run tay sau 15–20 phút làm việc liên tục, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt. U-1635 loại bỏ hoàn toàn vấn đề này.
Mức ồn 75 dBA của U-1635 thấp hơn 5 dBA so với U-102CL (80 dBA) – tưởng nhỏ nhưng trên thang đo logarithm, đây là sự giảm cường độ âm thanh đáng kể khoảng 30%. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường:
Chỉ cần 180 ℓ/phút lưu lượng khí – bằng 45% so với U-102CL – U-1635 là lựa chọn tiết kiệm nhất trong các dòng máy mài khí nén Saitama Seiki. Tại các xưởng có nhiều máy móc cùng sử dụng chung hệ thống khí nén, mức tiêu thụ thấp giúp:
Để khai thác tối đa tốc độ 35.000 rpm của U-1635, điều quan trọng là chọn đúng loại mũi mài:
Mũi mài carbide (Carbide Burr): Phù hợp nhất cho mài thô kim loại – thép, gang, nhôm hợp kim. Cán Φ3 hoặc Φ6 mm. Tốc độ đề nghị: 25.000–35.000 rpm.
Mũi mài đá (Mounted Stone): Dùng cho mài tinh và tạo bề mặt nhẵn. Cần kiểm tra tốc độ tối đa cho phép của mũi đá, không vượt quá 35.000 rpm.
Mũi mài kim cương (Diamond Bur): Gia công thủy tinh, gốm, composite, hợp kim cứng. Tốc độ 20.000–35.000 rpm, kết hợp làm mát bằng nước hoặc dầu.
Đầu đánh bóng (Polishing Bob/Felt Bob): Đánh bóng bề mặt gương. Tốc độ 15.000–25.000 rpm (giảm qua bộ điều tiết khí).
Lưu ý: Luôn kiểm tra nhãn trên mũi mài để xác nhận tốc độ tối đa cho phép (max. RPM) trước khi lắp vào U-1635.
Áp suất và chất lượng khí: Sử dụng nguồn khí sạch, có lọc ẩm và tra dầu. Áp suất làm việc khuyến nghị: 6,2 bar (90 psi). Khí ẩm hoặc bẩn là nguyên nhân hàng đầu gây hỏng rotor và collet của dụng cụ khí nén chính xác.
Tra dầu trước mỗi ca: Nhỏ 2–3 giọt dầu khí nén chuyên dụng vào đầu nối trước khi khởi động. Không dùng dầu ô tô hay dầu thực vật vì có thể làm hỏng phớt cao su bên trong.
Thay và bảo quản collet: Collet Φ3 và Φ6 là bộ phận chính xác nhất trên máy. Làm sạch collet bằng khí thổi sau mỗi buổi sử dụng. Thay collet mới khi phát hiện độ lệch tâm tăng lên (biểu hiện qua rung tay bất thường khi máy chạy không tải).
Kiểm tra lực siết collet: Siết đủ lực – không quá chặt làm biến dạng collet, không quá lỏng làm mũi mài tuột trong lúc vận hành. Dùng cờ lê chuyên dụng kèm máy.
Bảo quản: Sau khi sử dụng, bịt đầu nối khí để tránh bụi lọt vào bên trong. Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ thường.
U-1635 có thể chạy với máy nén khí nhỏ (mini compressor) không?
Có. Với mức tiêu thụ chỉ 180 ℓ/phút, U-1635 có thể vận hành với máy nén khí 1 hp bình chứa 24 lít trở lên. Tuy nhiên cần đảm bảo áp suất ổn định ≥ 5,5 bar khi máy đang chạy tải.
Sự khác biệt giữa collet Φ3 và Φ6 là gì, nên dùng loại nào?
Collet Φ3 dùng cho mũi mài siêu nhỏ trong gia công khuôn mẫu, lỗ hẹp và chi tiết micro. Collet Φ6 dùng cho phần lớn mũi mài thông dụng trong cơ khí và sửa chữa ô tô, xe máy. Nếu chủ yếu sửa chữa ô tô xe máy, collet Φ6 là lựa chọn hàng ngày; collet Φ3 dự phòng cho công việc chính xác đặc biệt.
Tại sao U-1635 đắt hơn U-102CL dù có vẻ nhỏ hơn?
Độ chính xác gia công collet cao hơn (hỗ trợ cả Φ3 mm), tốc độ quay cao hơn (35.000 vs 22.000 rpm), độ đồng tâm và cân bằng rotor được gia công chặt chẽ hơn. Đây là dòng dụng cụ chính xác cao cấp, không phải dụng cụ phổ thông.
Serial No. 1500~ có nghĩa là gì?
Đây là phiên bản U-1635 được cải tiến từ số serial 1500 trở đi, với cấu trúc cơ khí nội bộ khác các phiên bản cũ hơn. Khi đặt mua phụ tùng thay thế, cần tra danh sách phụ tùng đúng theo serial để đảm bảo tương thích.
Máy mài bút chì khí nén U-1635 của Saitama Seiki là đỉnh cao của dụng cụ mài cầm tay chính xác – được thiết kế cho những ai hiểu rằng chất lượng bề mặt quyết định chất lượng sản phẩm. Với tốc độ 35.000 rpm, trọng lượng siêu nhẹ 0,24 kg, hỗ trợ đồng thời collet Φ3 và Φ6 mm, tiếng ồn chỉ 75 dBA và mức tiêu thụ khí tiết kiệm 180 ℓ/phút, U-1635 là công cụ không thể thiếu trong bất kỳ xưởng khuôn mẫu, trạm gia công chính xác hay phân xưởng đại tu động cơ nào hướng đến tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản.
Khi sự chính xác tính bằng micromet, U-1635 là lựa chọn đáng tin cậy nhất.
Xem thông tin kỹ thuật đầy đủ và danh sách phụ tùng thay thế tại trang chính thức: https://www.saitama-seiki.co.jp/products/u-1635/
Ý kiến bạn đọc